báo tang

  1. annoncer un décès; faire part du décès
    • giấy báo tang
      faire-part de décès

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "báo tang"

báo tang
Gia đình gửi giấy báo tang đến bạn bè và người thân.